Top

Toyota Phú Mỹ hưng xin giới thiệu đến quý khách hàng dòng xe Toyota Land Prado Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản.

Toyota Land Prado mới  Mang phong cách trẻ trung hiện đại hầm hố đại diện cho phân khúc SUV. Với những tiêu chuẩn cao nhất về sản xuất oto từ nhật bản. Chiếc xe đáp ứng ngay cả những yêu cầu cao nhất của những khách hàng khó tính Viêt Nam. Không chỉ có ngoai hình hầm hố sang trọng, những tiện ích về nội thất cửa chiếc xe cũng là những điểm cộng để tạo sự khác biệt đối với những chiếc xe cùng phân khúc. Đặc biệt là hệ thống đèn pha được trang bị những công nghệ hiện đại nhất hiện nay như Full LED kết hợp với các hốc gió hài hòa làm cho người xe khó mà đưa mắt khỏi chiếc xe.  Với phiên bản Toyota Land Prado mới sẽ có thêm sự lựa chọn cho khách hàng về màu nội thất gồm có màu đen và màu kem. Kèm theo là hệ thống tiện ích giải trí trong xe phù hợp cho cả việc đi trong nội thành hoặc những chuyến đi chơi xa cùng gia đình, Hệ thống DVD, âm thanh 9 loa hiện đại chắc chắn sẽ cho gia đình bạn những trải nghiệm tuyệt vời khó quên.

Ra đời vào năm 1951, Toyota Land Cruiser Prado là dòng xe có thời gian tồn tại lâu nhất của Toyota và là một trong những chiếc xe dẫn động 4 bánh bán chạy nhất trên thị trường. Toyota Land Cruiser Prado đã được hãng xe Nhật Bản nâng cấp mới, phong cách tinh tế hơn, sang trọng hơn.

Toyota Land Prado

So với Land Cruiser, Toyota Land Cruiser Prado có một số khác biệt ở bên ngoài giúp nó to và dài hơn. Trên phiên bản 2016,Toyota Land Cruiser Prado được làm mới ở cả ngoại thất, nội thất, công nghệ và an toàn được nâng cao. Mân xe được nâng cấp tăng thêm 1 inch nhằm làm tăng thêm độ hầm hố của xe cùng với kiểu chấu gia nhỏ thanh lịch hiện đại.

Toyota Land Prado hầm hố


Phần đầu xe thay đổi lớn nhất và đáng chú ý nhất trên Toyota Land Cruiser Prado mới đó chính là mặt trước được làm mới với đèn pha hình giọt nước, lưới tản nhiệt rộng hơn với các nan lớn mạ crôm, cụm đèn LED ban ngày chạy dọc theo lưới tản nhiệt, mui xe và cản trước được thiết kế lại. Mang đậm phong cách thể thao khỏe khoắn hiện đại với với tản nhiệt lớn, thiết kế tinh tế kết hợp hài hòa với cản trước đem lại vẻ năng động và tạo nét riêng biệt. để đảm bảo đáp ứng được tất cả khách hàng toyota land prado mới được trang bị 10 màu ngoại thất và 2 màu nội thất đa dạng thêm sự lựa chọn cho khách hàng.

Toyota Land Cruiser Prado

Cụm đèm pha sử dụng công nghệ LED tiết kiệm năng lượng và tăng động bền, được thiết kế sắc nét, thanh lịch, khả năng chiếu sáng tối ưu. Tích hợp chế độ tự động điều chỉnh góc chiếu tránh chói mắt người đi ngược hướng, an toàn hơn. Năng cao tính an toàn và tăng độ thẫm mỹ. Động cơ của xe Toyota được đánh giá là động cơ có độ bền cao nhất trong các dòng xe oto. thế nhưng các kỹ sư không ngừng làm việc để hoàn thiện hơn những đứa con cưng của mình chính vì vậy mà chiếc xe luôn được hoàn thiện từng ngày từ ngoại thất, nội thất đến động cơ .

động cơ land prado

Để biết thêm thông tin về sản phẩm cũng như chương trình khuyến mãi "siêu khủng" đap áp dụng tại toyota phú mỹ hưng xin quý khách vui lòng liên hệ
hotline phòng kinh doanh toyota phú mỹ hưng 0907 663339

trân trọng.

Kiểu dáng
Nội thất
Tính năng hoạt động
An toàn
THÔNG S K THUT/SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHTS
Kích thước tổng thể / Overall dimension
Dài x Rộng x Cao / L x W x H
mm
4.780 x 1.885 x 1.845
Chiều dài cơ sở / Wheelbase
 
mm
2.790
Chiều rộng cơ sở / Tread
Trước x Sau / Front x Rear
mm
1.585 x 1.585
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance
 
mm
220
Tự trọng / Kerb weight
 
kg
2.080 - 2.150
Trọng lượng toàn tải / Gross weight
 
kg
2.850
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius
 
m
5,7
Góc tới - Góc thoát / Approach angle - Departure angle
 
độ / degrees
32 - 25
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity
 
l
87
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
Kiểu / Model
 
 
2TR-FE
Loại / Type
 
 
4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i / 4-cylinder in-line, 16-valve, DOHC with VVT-i
Dung tích công tác / Displacement
 
cc
2.694
Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)
 
mã lực@vòng/phút / hp@rpm>
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)
 
Nm@vòng/phút / Nm@rpm>
Vận tốc tối đa / Top speed
 
km/h
165
Tiêu thụ nhiên liệu trung bình / Fuel consumption (combined)
 
l/100 km
12,5
Loại nhiên liệu / Fuel type
 
 
Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn / Unleaded gasoline with octane value equal to or greater than 92
Tiêu chuẩn khí xả / Exhaust emission standard
 
 
Euro 3
TRUYỀN ĐỘNG / DRIVETRAIN
Kiểu / Type
 
 
4 bánh toàn thời gian với vi sai trung tâm hạn chế trượt TORSEN® / Full-time 4x4 with TORSEN® limited-slip center differential
Hộp số / Transmission
 
 
Tự động 4 cấp tích hợp cơ cấu cài cầu điện / 4-speed automatic, with electric transfer case
KHUNG XE / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension
Trước / Front
 
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Independent double wishbone, coil spring, stabilizer
Sau / Rear
 
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / 4-link with lateral control rod, coil spring
Phanh / Brake
Trước / sau / Front / Rear
 
Đĩa thông gió / Đĩa thông gió / Ventilated disc / Ventilated disc
Trợ lực tay lái / Power steering
 
 
Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Variable flow control power steering
Lốp xe / Tire
 
 
265/65R17
Mâm xe / Wheel
 
 
Mâm đúc hợp kim 17-inch 6 chấu / 17-inch 6-spoke alloy
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
Ngoại thất/ Exterior
Cụm đèn trước / Head lamp
 
 
LED,kiểu đèn chiếu,Halogen / LED, projector type, Halogen
Điều chỉnh độ cao chùm sáng / Levelling device
 
 
Có (chỉnh tay) / With (manual)
Đèn sương mù / Fog lamp
 
 
Có / With
Cụm đèn hậu / Rear combination lamp
 
 
Đèn phanh LED / LED stop lamp
Gương chiếu hậu ngoài / Outer mirror
 
 
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED / Electrically adjustable & retractable; with integrated LED side turn signal lamp
Cánh hướng gió / Roof spoiler
 
 
Tích hợp đèn báo phanh thứ ba LED / With integrated LED 3rd stop lamp
Ăng-ten / Antenna
 
 
In trên kính / Printed on quarter glass
Bậc lên xuống / Running board
 
 
Có / With
Nội thất / Interior
Số chỗ ngồi / Seat capacity
 
 
7
Chất liệu ghế / Seat material
 
 
Da / Leather
Ghế lái / Driver seat
 
 
Chỉnh điện 8 hướng, đệm đỡ lưng chỉnh điện 4 hướng / 8-way auto adjustment, 4-way electrically adjustable lumbar support
Hàng ghế thứ hai / 2nd-row seat
 
 
Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable; one-touch folding & slide on right-hand side
Hàng ghế thứ ba / 3rd-row seat
 
 
Gập phẳng 1 chạm 50:50 / One-touch 50:50 flat folding
Hệ thống điều hòa / Air conditioner
 
 
Tự động, 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả hàng ghế thứ 3 / Automatic, 3-zone, with air vents for 3rd row seats
Hệ thống âm thanh / Audio system
 
 
DVD 1 đĩa, 9 loa, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX / DVD 1 disc, 9 speakers, MP4/WMA, AM/FM, USB/AUX connectivity
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display
 
 
Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window
 
 
1 chạm, chống kẹt / One-touch up/down, with jam protection
Tay lái / Steering wheel
Thiết kế / Type
 
4 chấu, bọc da / Leather, 4-spoke
Điều chỉnh / Adjustment
 
4 hướng / Tilt & telescopic
Tích hợp phím điều khiển / Switch functions
 
Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối bằng Bluetooth / Audio system, multi-information display, Bluetooth handsfree phone
Gương quan sát toàn cảnh nội thất / Conversation mirror
 
 
Có / With
An toàn & an ninh / Safety & security
Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) / Vehicle Stability Control (VSC)
 
 
Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) / Traction Control (TRC)
 
 
Có / With
Túi khí / Airbag
 
 
Có 7 túi khí (Người lái,hành khách phía trước, dưới đầu gối và 2 bên hông)/ With 7 airbags (Driver, front passenger, driver's knee and both side)
Cảm biến hỗ trợ đậu xe / Parking sonar
 
 
4 vị trí phía sau / 4 rear sensors
An ninh / Security
 
 
Khóa cửa trung tâm, Khóa cửa từ xa, Mã hóa động cơ chống trộm / Central door lock, Wireless door lock, Immobilizer
Đỏ ánh lim 3R3
Đỏ ánh lim 3R3 Đỏ ánh lim 3R3 Ghi đậm ánh xanh 1H2 Ghi đậm ánh xanh 1H2 Trắng 040 Trắng 040 Trắng ngọc trai 070 Trắng ngọc trai 070 Bạc 1F7 Bạc 1F7 Xám 1G3 Xám 1G3 Đen 218 Đen 218 Đen 202 Đen 202 Đồng ánh kim 4T3 Đồng ánh kim 4T3 Xanh lục 6V4 Xanh lục 6V4