Top

Lịch lãm và tinh tế
Dáng vẻ hiện đại và nổi bật cùng phong cách lịch lãm đầy tinh tế, Corolla Altis mới nâng tầm giá trị dòng sedan danh tiếng toàn cầu lên một đẳng cấp đỉnh cao

Khuyến mãi đặc biệt : Hiện nay chúng tôi có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn nhất trong năm.

Trân trọng.

Bảng giá tham khảo
(Giá VNĐ)
Altis 1.8G, số sàn, ghế nỉ, CD 747,000,000
Altis 1.8G, số tự động, ghế da (đen hoặc kem), CD 797,000,000
Altis 2.0 V, tự động, ghế da, DVD 933,000,000
Kiểu dáng
Nội thất
Tính năng hoạt động
An toàn

05 chỗ, Dual WT-i (giúp xe tăng tốc hơn, tiết kiệm nhiên liệu tối đa, thân thiện môi trường). Camera lùi, gương chiếu hậu ngoài tự động điều chỉnh khi lùi và tự động gập, chụp ống xả mạ Chrome (2.0RS) Hộp số vô cấp thông minh CVT. Bảng đồng hồ Optitrion. DVD cảm ứng (2.0V). Âm thanh 06 loa. Mâm đúc. ABS, EBD, BA. Màn hình hiển thi đa thông tin

Màu xe: Đen, Bạc, Nâu vàng, Ghi ánh xanh

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE COROLLA TOYOTA ALTIS 2014

COROLLA ALTIS 2014

 

1.8MT (G)

1.8CVT (G)

2.0CVT-i (V)

Màu xe: Đen / Bạc / Nâu / Ghi ánh xanh

 

Số sàn

Số tự động

Số tự động

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể

Dài x Rộng x Cao

mm

4620 x 1775 x 1460

Kích thước nội thất

Dài x Rộng x Cao

mm

1930 x 1485 x 1205

Chiều dài cơ sở

 

mm

2700

Chiều rộng cơ sở

Trước x Sau

mm

1515 x 1520

Khoảng sáng gầm xe

 

mm

130

Bán kính quay vòng tối thiểu

 

m

5,4

Trọng lượng không tải

 

kg

1180 - 1240

1200 - 1260

1255 - 1300

Trọng lượng toàn tải

 

kg

1615

1635

1675

Dung tích bình nhiên liệu

 

L

 

55

 

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Mã động cơ

 

2 ZR-FE

2 ZR-FE

3 ZR-FE

Loại

 

-

4 xy lanh thẳng hàng,16 van DOHC,

VVT-i kép, ACIS

Dung tích công tác

 

cc

1798

1798

1987

Công suất tối đa

 

KW (HP) / rpm

103 (138) / 6400

103 (138) / 6400

107 (143) / 6200

Mô men xoắn tối đa

 

Nm / rpm

173 / 4000

173 / 4000

187 / 3600

Hệ số cản khí

 

-

0,300

0,300

0,304

Vận tốc tối đa

 

Km/h

205

185

180

Tiêu chuẩn khí xả

 

 -

Euro 2

Hộp số

 

 -

Số sàn 6 cấp / 6 Speed MT

Số tự động vô cấp / CVT

Số tự động vô cấp thông minh / CVT-i

 

Hệ thống treo

Trước

 -

Độc lập McPherson

Sau

 -

Dầm xoắn

Lốp xe

 

 -

205/55R16 91V

205/55R16 91V

215/45R17 91V

Mâm xe

 

 -

Mâm đúc 16''

Mâm đúc 16''

Mâm đúc 17''

NGOẠI THẤT

 

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

-

Halogen

Halogen

LED, bóng chiếu

Đèn chiếu xa

-

Halogen

Halogen

Halogen

Đèn vị trí (đề-mi)

-

Halogen

Halogen

LED

Đèn chiếu sáng ban ngày

-

Không

Không

LED

Cụm đèn trước với chức năng tự tắt

 

-

Có (Auto cut)

Có (Auto cut)

Có (Auto cut)

Chế độ điều chỉnh góc chiếu đèn trước

 

-

Không

Không

Tự động

Đèn sương mù phía trước

 

-

Không

Cụm đèn sau

Đèn phanh

-

LED

LED

LED

Đèn hậu

-

LED

LED

LED

Đèn báo phanh trên cao

 

-

LED trong Cabin

LED trong Cabin

LED trên cánh hướng gió

Hệ thống điều chỉnh ánh sáng

 

-

Không

Không

Gương chiếu hậu bên ngoài

Gập điện

-

Chỉnh điện

-

Tích hợp đèn báo rẽ

-

Cùng màu thân xe

-

Cánh hướng gió cản trước

 

-

Không

Không

Cánh hướng gió cản sau

 

-

Không

Không

Cánh hướng gió khoang hành lý

 

-

Không

Không

Cánh hướng gió bên hông

 

-

Không

Không

Gạt mưa

 

-

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian

Ăng ten

 

-

In trên kính sau

NỘI THẤT

 

Tay lái

Kiểu

-

3 chấu, bọc da, mạ bạc

3 chấu, bọc da, mạ bạc

3 chấu, bọc da, mạ bạc

Nút bấm tích hợp

-

Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin

Điều chỉnh âm thanh, Màn hình hiển thị đa thông tin, Bluetooth, Lẫy chuyển số

Điều chỉnh

-

4 hướng

Trợ lực

-

Trợ lực điện

Gương chiếu hậu bên trong

 

-

2 chế độ ngày & đêm

2 chế độ ngày & đêm

Chống chói tự động tích hợp màn hình camera lùi

Cụm đồng hồ

 Loại đồng hồ

-

Optitron

Optitron

Optitron

Đèn báo chế độ Eco

-

Không

Màn hình hiển thị đa thông tin

-

Đen trắng

Đen trắng

Đen trắng

 

Kiểu dáng ghế trước

 

-

Bình thường

Bình thường

Thể thao

 

Chất liệu ghế

 

-

Nỉ cao cấp

Da

Da thể thao

 

Hàng ghế trước

 Ghế người lái

-

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh điện 10 hướng

Chỉnh điện 10 hướng

Ghế hành khách

-

Chỉnh tay 4 hướng

Hàng ghế sau

 

-

Gập lưng ghế 60 : 40

TIỆN ÍCH

 

Hệ thống điều hòa

 

-

Chỉnh tay

Tự động

Tự động

 

Hệ thống âm thanh

 

-

CD 1 đĩa, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/ Bluetooth, đàm thoại rảnh tay

CD 1 đĩa, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/ Bluetooth, đàm thoại rảnh tay

DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, 6 loa, AM/ FM, MP3/ WMA/ AAC, kết nối USB/ AUX/ Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ

Cửa sổ điều chỉnh điện

 

-

Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)

Hệ thống Khởi động bằng nút bấm & Khóa/ Mở cửa thông minh

 

-

Không

Không

Hệ thống chống trộm

 

-

Có (cảnh báo chống trộm và mã hóa động cơ)

Rèm che nắng

 

-

Không

Không

Có (Phía sau)

AN TOÀN

Hệ thống phanh

Trước

-

Đĩa thông gió 15 inch

Sau

-

Đĩa 15 inch

Hệ thống chống bó cứng phanh

 

-

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

 

-

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp

 

-

Hệ thống kiểm soát lực kéo

 

-

Không

Không

Hệ thống cân bằng điện tử

 

-

Không

Không

Có (có công tắc ngắt VSC)

Camera lùi

 

-

Không

Không

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

 

-

Cảm biến lùi (2)

Cảm biến lùi (2)

Cảm biến lùi (2), Cảm biến góc phía trước (2) & Cảm biến góc phía sau (2)

Túi khí

 

-

Người lái & hành khách phía trước

Khung xe GOA

 

-


Ốp cản trước mạ crom


Ốp trang trí gương chiếu hậu mạ crom


Chắn nắng sườn xe


Ốp cản sau mạ crom


Ốp trang trí cửa hành lý mạ crom


Đèn báo ngày không có ốp đèn sương mù


Ốp đèn sương mù mạ crom


Ốp bậc lên xuống có đèn


Tay nắm cần số giả gỗ


Ốp bậc lên xuống không đèn


Tựa lưng ghế


Gương điện chống lóa


Đèn sàn


Cảm biến đèn pha tự động


Tấm chắn nắng trước


Lưới khoang hành lý


Khay hành lý


Móc treo đồ


Trùm xe phủ bạc


Bơm điện


Bộ hỗ trợ khẩn cấp

Màu Bạc (1D4)
Màu Bạc (1D4) Màu Bạc (1D4) Màu Đen (218) Màu Đen (218) Màu Nâu Ánh Đồng (4U3) Màu Nâu Ánh Đồng (4U3) Màu Ghi Ánh Xanh (1F9) Màu Ghi Ánh Xanh (1F9)