Top

Là sự hòa quyện giữa phong cách thiết kế tao nhã của Châu Âu và những điểm nhấn táo bạo cho cá tính trẻ, Yaris mới mang đến những trải nghiệm thật khác biệt. Hãy cùng Yaris lướt nhanh đầy kiêu hãnh và tận hưởng một cuộc sống năng động.

Bảng giá tham khảo
(Giá VNĐ)
Yaris E, số tự động, CD 1 đĩa 638,000,000
Yaris G, số tự động, DVD, mớ khóa thông minh 693,000,000
Kiểu dáng
Nội thất
Tính năng hoạt động
An toàn

05 chỗ, DOHC, 1.5 L, WT-i. 04 số tự động. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ. Trợ lực lái điện tử. Tay lái gật gù & tích hợp nút chỉnh âm thanh. ABS, BA, 2 túi khí, bàn đạp phanh tự nổ, RS : Ghế da, camera de, gương chiếu hậu tích hợp màn hình. Nhập khẩu từ Thái Lan

Màu xe: Đỏ, Bạc, Ghi xám và Trắng

 

YARIS

1.3 G

1.3 E

KÍCH THƯỚC- TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION - WEIGHT

Kích thước tổng thể/ Overall Dimenson

D x R x C

mm

4115 x 1700 x 1475

Kích thước nội thất/Interior Dimension

D x R x C

mm

1900x1425x1205

Chiều dài cơ sở/wheelbase

 

 

2550

Chiều rộng cơ sở/Tread

Trước/ Sau/ Front/ Rear

mm

1470/1460


Khoảng sáng gầm xe/ Min.running grounf clrarance

 

 

mm

149

Bán kính quay vòng tối thiểu/min.turning radius

 

m

5.1

Trọng lượng không tải/ Curb Weight

 

Kg

1050-1065

1040 - 1055

Trọng lượng toàn tải/ Gross Vehice Weight

 

 

kg

1500

Dung tích bình nhiên liệu/ Fuel Tank Capacity

 

lít

42

ĐỘNG CƠ- VẬN HÀNH / ENGINE- PERFORMANCE

Mã động cơ/engine code

 

 

2NZ- FE

Loại / type

 

 

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i/ In- line  4- cylinder, 16 Valve DOHC, VVT-i

Dung tích công tác/ displacemant

 

cc

1299

Công suất tối đa / max ouput

 

KW ( HP)/ rpm

63 (84) / 6000

Moment xoắn tối đa / max Torque

 

Nm(kg-m)/ rpm

121 (12.3) / 4400

Hệ số cản không khí / coeffient of drag

 

 

0.3

 

Vận tốc tối đa/ Max Speed

 

Km/h

160

Tiêu chuẩn khí xả / Emission certification

 

 

EURO 4

Hộp số/ transmission

 

 

Tự động 4 cấp/ 4 speed AT

Hệ thống treo/ suspensions

Trước /Front

 

Độc lập MacPherson/ independent macpherson

Sau / Rear

 

Phụ thuộc dầm xoắn /torsion beam

Lốp xe / tyre

 

 

185 /60/ R15

Mâm xe/ Wheel

 

 

Mâm đúc/ Alloy

NGOẠI THẤT / EXTERIOR

Cụm đèn trước/ Headlamp

 

 

Halogen, dạng đèn chiếu/ Halogen projector

Halogen, phản xa đa chiều/ Halogen, multi-refector

Cụm đèn sương mù trước / Front log Lamp

 

 

Có/ With

Đèn sương mù phía sau / rear log lamp

 

 

Có / With

Đèn báo phanh trên cao/ high- mount stop lamp

 

 

Có ( led ) /With led

Gương chiếu hậu bên ngoài/ outer mirror

Gập điện / Power Fold

 

Có/ with

Không /Without

Chỉnh điện /Power Adjust

 

Có / with

 

Tich hợp báo rẽ/ turn signal

 

Có / with

Không /Without

Màu sắc / color

 

Cùng màu thân xe / body color

Gạt mưa / Front Wiper

Trước / Front

 

Gián đoạn điều chỉnh thời gian/ intermittent. Time adjustment

Sau / Rear

 

Liên tục / without intermittent

Ăng ten /Anternna

 

 

Dạng cột / pole

NỘI THẤT / INTERIOR

Tay lái / Steering wheel

Kiểu / type

 

3 chấu bọc da, mạ bạc/  3 –spoke , leather, silver ornamentation

3 chấu, urethane, mạ bạc/  3 –spoke , urethane, silver ornamentation

Nút bấm tích hợp / steering swiich

 

Điều chỉnh âm thanh/ audio system

Không / Without

Điều chỉnh / Adjust

 

Chỉnh tay hai hướng ( lên , xuống ) / manal, tilt

Trợ lực / Power steering

 

Điện / electric

Gương chiếu hậu bên trong /  inse rear- view mirror

 

 

Chỉnh tay/ manual

TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT

Chất  liệu ghế / seat Material

 

 

Nỉ cao cấp/ Fabric High

Nỉ / Fabric

Hang ghế trước / Front Seat

Ghế người lái / Driver’s seat

 

Chỉnh tay 6 hướng / 6 away manual

 

Ghế hành khách/ passenger’s seat

 

Chỉnh tay 4 hướng/ 4 away manual

Hang ghế sau/ rear seat

 

 

Gập lưng ghế 60: 40 / 60 : 40 folding

Gập cả băng ghế/ united folding

Hệ thống khởi động thong minh và khởi động bằng nút bấm/ smart entry  & push button start system

 

 

Có / with

Không/ without

Hệ thống điều hòa / Air Conditioner

 

 

Tự động / automatic

Chỉnh tay/ manual

Hệ thống âm thanh/ audio system

 

 

DVD 1 đĩa, 6 loa , AM/FM, MP3 /WMA/ AAC, USB/ BLUETOOTH

CD 1 đĩa, 4 loa , AM/FM, MP3 /WMA/ AAC, USB/ BLUETOOTH

Hệ thống chống trộm / anti- theft alarm

 

 

Chống khởi động động cơ/ immobilizer

Cảnh báo / alarm

Cửa sổ chỉnh điện/ power window

 

 

Có ( 1 chạm chóng kẹt người lái) / with

 

Màn hình đa thông tin / MID

 

 

Có / with

Không/ without

AN TOÀN / SAFETY

Hệ thống phanh/ brake

Trước /front

 

Đĩa thong gió 15 inch/ Ventilated Disc 15 inches

Sau / rear

 

Đĩa đặc/ disc

Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS

 

 

Có / with

Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử / EBD

 

 

Có / with

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA

 

 

Có / with

Túi khí / airbag

 

 

Người lái và hành khách phía trước/ Driver and Front Passenger

Khung xe GOA / GOA body frame

 

 

Có / with


Bộ cứu hộ khẩn cấp


Cảm biến lùi


Che nắng kính trước


Che mưa


Chụp pô Inox


Ốp mạ Crom cản sau


Khay hành lý


Lưới ràng hành lý


Nép bước chân


Mạ Crom họng gió máy lạnh




Hộp lạnh chuyên dùng


Trùm xe

Xám 1G3
Xám 1G3 Xám 1G3 Đỏ sẫm 3S1 Đỏ sẫm 3S1 Bạc 1D4 Bạc 1D4 Trắng 040 Trắng 040 Xanh nhạt 8W8 Xanh nhạt 8W8